鎖甲 suǒ jiǎ · tỏa giáp Hán Việt: tỏa giáp · Pinyin: suǒ jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 甲 (giáp)Pinyinsuǒ jiǎHán Việttỏa giápCấu tạo鎖 + 甲 · tỏa + giáp nghĩa thành phần: tỏa + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鏁甲"; 即锁子甲。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁甲"。 2.即锁子甲。