鎖禁 suǒ jìn · tỏa cấm Hán Việt: tỏa cấm · Pinyin: suǒ jìn Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 禁 (cấm)Pinyinsuǒ jìnHán Việttỏa cấmCấu tạo鎖 + 禁 · tỏa + cấm nghĩa thành phần: tỏa + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关锁禁闭。Tân Hoa Tự Điển 1.关锁禁闭。