鎖簧
tỏa hoàng
Hán Việt: tỏa hoàng · Pinyin: suǒ huáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鏁簧"; 锁中有弹力的机件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁簧"。 2.锁中有弹力的机件。
Eng
- Cihui 鎖簧 uǒhuáng n. <mach.> locking spring
Hán Việt: tỏa hoàng · Pinyin: suǒ huáng