鎖肚 suǒ dù · tỏa đỗ Hán Việt: tỏa đỗ · Pinyin: suǒ dù Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 肚 (đỗ)Pinyinsuǒ dùHán Việttỏa đỗCấu tạo鎖 + 肚 · tỏa + đỗ nghĩa thành phần: tỏa + đỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医指小儿初生后二﹑三日内大便不通。Tân Hoa Tự Điển 1.中医指小儿初生后二﹑三日内大便不通。