鎖試 suǒ shì · tỏa thí Hán Việt: tỏa thí · Pinyin: suǒ shì Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 試 (thí)Pinyinsuǒ shìHán Việttỏa thíCấu tạo鎖 + 試 · tỏa + thí nghĩa thành phần: tỏa + thí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即锁厅试。Tân Hoa Tự Điển 1.即锁厅试。