鎖邊

suǒ biān tỏa biên

Hán Việt: tỏa biên · Pinyin: suǒ biān

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (biên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鎖邊 uǒbiān v.o. lockstitch