鎖釘 tỏa đinh Hán Việt: tỏa đinh Tổng quan Cấu tạo: 鎖 (tỏa) + 釘 (đinh)Hán Việttỏa đinhCấu tạo鎖 + 釘 · tỏa + đinh nghĩa thành phần: tỏa + đinh Nghĩa EngCihui 鎖釘 uǒdīng n. lock-nail M:²zhī