鎖闥

suǒ tà tỏa thát

Hán Việt: tỏa thát · Pinyin: suǒ tà

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指掌刑法的官署; 指科举试场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指掌刑法的官署。 2.指科举试场。