鎖陽

suǒ yáng tỏa dương

Hán Việt: tỏa dương · Pinyin: suǒ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 药草名。肉质寄生草本。暗红色﹐无叶绿素。叶退化为鳞片状。花序顶生﹐长圆形。肉质茎含丰富淀粉﹐供食用。有补阴﹑益精血﹑利大便功效。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。肉质寄生草本。暗红色﹐无叶绿素。叶退化为鳞片状。花序顶生﹐长圆形。肉质茎含丰富淀粉﹐供食用。有补阴﹑益精血﹑利大便功效。

Eng

  • Cihui 鎖陽 uǒyáng n. <Ch. med.> Chinese cynomorium