鎖頓

suǒ dùn tỏa đốn

Hán Việt: tỏa đốn · Pinyin: suǒ dùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (đốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"锁墩"; 关锁禁闭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"锁墩"。 2.关锁禁闭。