鎖魚

suǒ yú tỏa ngư

Hán Việt: tỏa ngư · Pinyin: suǒ yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鏁鱼"; 一种锁具。其制鱼形﹐取其守夜不瞑目之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鏁鱼"。 2.一种锁具。其制鱼形﹐取其守夜不瞑目之义。