鋥光

zèng guāng

Pinyin: zèng guāng

Tổng quan

sáng bóng

Cấu tạo: + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng bóng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 状态词。锃亮:~发亮|~的黑色小皮包。

Eng

  • CC-CEDICT shiny
  • Cihui shiny