鋤把 sừ bả Hán Việt: sừ bả Tổng quan Cấu tạo: 鋤 (sừ) + 把 (bả)Hán Việtsừ bảCấu tạo鋤 + 把 · sừ + bả nghĩa thành phần: sừ + bả Nghĩa EngCihui 鋤把 húbǎ n. hoe M:²gēn