鍋台
oa thai
Hán Việt: oa thai · Pinyin: guō tái
Tổng quan
mặt trên của bếp
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt trên của bếp
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灶上面放东西的平面部分,也泛指灶:围着~转。
Eng
- CC-CEDICT top of a kitchen range
- Cihui 鍋臺 uōtái* n. 1. top of the kitchen range 2. cooking stove