锅垫

guō diànoa điếm

Hán Việt: oa điếm · Pinyin: guō diàn

Tổng quan

miếng lót nồi

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miếng cầm nồi
  • Tần suất từ miếng lót nồi , miếng cầm nồi
  • Biên soạn 鍋墊 uōdiàn* n. wok stand

Eng

  • Cihui trivet; pot-holder
  • Tần suất từ 鍋墊 uōdiàn* n. wok stand

Từ liên quan

Gần nghĩa

垫上 · 垫付 · 垫充 · 垫圈 · 垫塞 · 垫子 · 垫层 · 垫平