鍋子

guō zi oa tử

Hán Việt: oa tử · Pinyin: guō zi

Tổng quan

nồi | chảo | wok | vạc | vật hình cái nồi | lẩu 1. nồi; cái nồi。鍋。 2. nồi (bộ phận giống nồi trên đồ vật nào đó)。某些器物上像鍋的部分。 煙袋鍋子 nõ (tẩu thuốc) 3. cái lẩu; lẩu。火鍋。 涮鍋子 nhúng lẩu.

Cấu tạo: (oa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nồi | chảo | wok | vạc | vật hình cái nồi | lẩu 1. nồi; cái nồi。鍋。 2. nồi (bộ phận giống nồi trên đồ vật nào đó)。某些器物上像鍋的部分。 煙袋鍋子 nõ (tẩu thuốc) 3. cái lẩu; lẩu。火鍋。 涮鍋子 nhúng lẩu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鍋的俗稱。也稱為「鍋兒」。 2.大陸地區北方指火鍋。如:「涮鍋子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锅;某些器物上像锅的部分:烟袋~;火锅:涮~。

Eng

  • CC-CEDICT pot; pan; wok; cauldron|pot-shaped thing|hotpot
  • Cihui pot; pan; wok; cauldron; pot-shaped thing; hotpot