锅底
oa để
Hán Việt: oa để · Pinyin: guō dǐ
Tổng quan
đáy nồi hoặc chảo
指火锅的汤料。一般用动植物油、食盐、葱、姜、辣椒、花椒等调味品加工而成。也说底料。
Nghĩa
Việt
- Cihui nước lẩu
- Tần suất từ oa để: đáy nồi; đáy nồi
- Biên soạn 鍋底 uōdǐ* n. bottom of a pan/pot
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指火锅的汤料。一般用动植物油、食盐、葱、姜、辣椒、花椒等调味品加工而成。也说底料。
Eng
- JMdict (inner) bottom of a pot
- JMdict lingering recession
- Cihui 鍋底 uōdǐ* n. bottom of a pan/pot
- Tần suất từ 鍋底 uōdǐ* n. bottom of a pan/pot
ja
- JMdict 鍋底(なべぞこ)