锅底钱 oa để tiễn Hán Việt: oa để tiễn Tổng quan Cấu tạo: 锅 (oa) + 底 (để) + 钱 (tiễn)Hán Việtoa để tiễnCấu tạo锅 + 底 + 钱 · oa + để + tiễn nghĩa thành phần: oa + để + tiễn