鍋戶 oa hộ Hán Việt: oa hộ Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 戶 (hộ)Hán Việtoa hộCấu tạo鍋 + 戶 · oa + hộ nghĩa thành phần: oa + hộ Nghĩa EngCihui 鍋戶 uōhù n. families which make a living by evaporating seawater to make salt