锅柄

oa bính

Hán Việt: oa bính

Tổng quan

cán xoong, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán xoong
  • Tần suất từ cán xoong, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng cán xoong (dải đất hẹp và dài thuộc một đơn vị hành chính nằm giữa hai đơn vị khác nhau)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣