锅盔

guō kuīoa khôi

Hán Việt: oa khôi · Pinyin: guō kuī

Tổng quan

bánh nướng (loại nhỏ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

用烙、烤方法制成的饼。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

將未發酵的麵團切塊後,先壓成實心的餅,再用火烘烤成的鍋餅,可做乾糧。

Cấu tạo: 鍋 (oa) + 盔 (khôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh mì dẹt nướng lớn
  • Tần suất từ bánh nướng
  • Biên soạn 鍋盔 uōkuī n. small hard flour pancake M:ge/²kuài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將未發酵的麵團切塊後,先壓成實心的餅,再用火烘烤成的鍋餅,可做乾糧。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用烙、烤方法制成的饼。

Eng

  • Cihui 鍋盔 uōkuī n. small hard flour pancake M:ge/²kuài
  • Tần suất từ 鍋盔 uōkuī n. small hard flour pancake M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

盔头 · 盔子 · 盔瓣 · 盔甲 · 鍋伙 · 鍋房 · 鍋湯 · 鍋焦