鍋穴 oa huyệt Hán Việt: oa huyệt Tổng quan Cấu tạo: 鍋 (oa) + 穴 (huyệt)Hán Việtoa huyệtCấu tạo鍋 + 穴 · oa + huyệt nghĩa thành phần: oa + huyệt