鍋貼
oa thiếp
Hán Việt: oa thiếp · Pinyin: guō tiē
Tổng quan
há cảo chiên
Nghĩa
Việt
- Cihui há cảo chiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.大陸地區北方農村以雜糧麵發酵後,在大鐵鍋中加水烙成的餅。今多指在平底鍋上用少量油水煎熟的麵食,有餡,類似餃子。 2.俗稱打耳光、巴掌。如:「給他一個鍋貼。」
Eng
- CC-CEDICT fried dumpling|potsticker
- Cihui fried dumpling; potsticker