锈斑

xiù bāntú ban

Hán Việt: tú ban · Pinyin: xiù bān

Tổng quan

vết rỉ

Cấu tạo: 鏽 (tú) + 斑 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khiếm khuyết (trên cây)
  • Tần suất từ vết rỉ , sự khiếm khuyết (trên cây)
  • Biên soạn 鏽斑 iùbān* n. rust spot M:²kuài

Eng

  • Cihui rust spot; rust stain (on metal); rusty spot (on plants)
  • Tần suất từ 鏽斑 iùbān* n. rust spot M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

斑剥 · 斑块 · 斑岩 · 斑文 · 斑斑 · 斑斓 · 斑晶 · 斑杖