锈的 tú đích Hán Việt: tú đích Tổng quan có màu gỉ sắt Cấu tạo: 鏽 (tú) + 的 (đích)Hán Việttú đíchTừ loạitínhCấu tạo鏽 + 的 · tú + đích nghĩa thành phần: tú + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu gỉ sắt Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情