剉屍

cuò shī tỏa thi

Hán Việt: tỏa thi · Pinyin: cuò shī

Tổng quan

chặt xác tội phạm thành từng mảnh

Cấu tạo: (tỏa) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chặt xác tội phạm thành từng mảnh

Eng

  • CC-CEDICT to cut the corpse of a criminal into pieces
  • Cihui to cut the corpse of a criminal into pieces