鋒出 phong xuất Hán Việt: phong xuất Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 出 (xuất)Hán Việtphong xuấtCấu tạo鋒 + 出 · phong + xuất nghĩa thành phần: phong + xuất Nghĩa EngCihui 鋒出 fēngchū v.p. occur suddenly; come as a surprise