鋒刃

phong nhận

Hán Việt: phong nhận

Tổng quan

ngọn gió

Cấu tạo: (phong) + (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọn gió

Eng

  • Cihui 鋒刃 ēngrèn n. sharp points/edges of weapons