鋒頭 phong đầu Hán Việt: phong đầu Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 頭 (đầu)Hán Việtphong đầuCấu tạo鋒 + 頭 · phong + đầu nghĩa thành phần: phong + đầu Nghĩa EngCihui 鋒頭 ēngtóu n. 1. the publicity one receives 2. sharpness; incisiveness; vigor (of writing/speech/etc.)