锋犯 phong phạm Hán Việt: phong phạm Tổng quan Cấu tạo: 锋 (phong) + 犯 (phạm)Hán Việtphong phạmCấu tạo锋 + 犯 · phong + phạm nghĩa thành phần: phong + phạm