鋒行 phong hành Hán Việt: phong hành Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 行 (hành)Hán Việtphong hànhCấu tạo鋒 + 行 · phong + hành nghĩa thành phần: phong + hành Nghĩa EngCihui 鋒行 fēngxíng n. vanguard; van