鋒起 phong khởi Hán Việt: phong khởi Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 起 (khởi)Hán Việtphong khởiCấu tạo鋒 + 起 · phong + khởi nghĩa thành phần: phong + khởi Nghĩa EngCihui 鋒起 fēngqǐ v. rise with irresistible force or suddenness