鋒面學 phong diện học Hán Việt: phong diện học Tổng quan Cấu tạo: 鋒 (phong) + 面 (diện) + 學 (học)Hán Việtphong diện họcCấu tạo鋒 + 面 + 學 · phong + diện + học nghĩa thành phần: phong + diện + học