锐化

ruì huàduệ hóa

Hán Việt: duệ hóa · Pinyin: ruì huà

Tổng quan

làm cho sắc nét

Cấu tạo: 銳 (duệ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm sắc nét
  • Tần suất từ làm cho sắc nét

Eng

  • Cihui to sharpen
  • Tần suất từ to sharpen

Đức

  • Handedict Anspitzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒