銳化 ruì huà · duệ hóa Hán Việt: duệ hóa · Pinyin: ruì huà Tổng quan làm cho sắc nét Cấu tạo: 銳 (duệ) + 化 (hóa)Pinyinruì huàHán Việtduệ hóaCấu tạo銳 + 化 · duệ + hóa nghĩa thành phần: duệ + hóa Nghĩa ViệtCihui làm cho sắc nétEngCC-CEDICT to sharpenCihui to sharpen