銳增 ruì zēng · duệ tăng Hán Việt: duệ tăng · Pinyin: ruì zēng Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 增 (tăng)Pinyinruì zēngHán Việtduệ tăngCấu tạo銳 + 增 · duệ + tăng nghĩa thành phần: duệ + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 急剧增加或上升:外汇储备~。EngCihui 銳增 uìzēng v. increase rapidly