锐志

ruì zhìduệ chí

Hán Việt: duệ chí · Pinyin: ruì zhì

Tổng quan

quyết tâm vững chắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

意志堅決。宋.歐陽修〈論乞主張范仲淹富弼等行事剳子〉:「陛下專心銳志,必不自怠。」

Cấu tạo: 銳 (duệ) + 志 (chí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chí kiên cường
  • Google Alex v6 ý chí kiên quyết
  • Tần suất từ quyết tâm vững chắc
  • Biên soạn 銳志 ruìzhì n. determination; enterprising spirit

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意志堅決。宋.歐陽修〈論乞主張范仲淹富弼等行事剳子〉:「陛下專心銳志,必不自怠。」

Eng

  • Cihui firm determination
  • Tần suất từ 銳志 ruìzhì n. determination; enterprising spirit

Từ liên quan

Gần nghĩa

志丹 · 志仁 · 志元 · 志勤 · 志向 · 志哀 · 志圓 · 志士