銳齒 duệ xỉ Hán Việt: duệ xỉ Tổng quan Cấu tạo: 銳 (duệ) + 齒 (xỉ)Hán Việtduệ xỉCấu tạo銳 + 齒 · duệ + xỉ nghĩa thành phần: duệ + xỉ