锑矿

đễ quáng

Hán Việt: đễ quáng

Tổng quan

Cấu tạo: 銻 (đễ) + 礦 (quáng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mỏ antimon
  • Biên soạn stibium mine M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 銻礦 īkuàng n. <min.> stibium mine M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

矿业 · 矿主 · 矿井 · 矿产 · 矿企 · 矿体 · 矿化 · 矿区