鋟木

qǐn mù tẩm mộc

Hán Việt: tẩm mộc · Pinyin: qǐn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩm) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹锓板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹锓板。