錯疊 cuò dié · thác điệp Hán Việt: thác điệp · Pinyin: cuò dié Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 疊 (điệp)Pinyincuò diéHán Việtthác điệpCấu tạo錯 + 疊 · thác + điệp nghĩa thành phần: thác + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交错重叠在一起.山石~。