錯告 cuò gào · thác cáo Hán Việt: thác cáo · Pinyin: cuò gào Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 告 (cáo)Pinyincuò gàoHán Việtthác cáoCấu tạo錯 + 告 · thác + cáo nghĩa thành phần: thác + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 由于对情况了解不确实或认识上的片面性,向有关部门作了不符合实情的告发。