錯季 cuò jì · thác quý Hán Việt: thác quý · Pinyin: cuò jì Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 季 (quý)Pinyincuò jìHán Việtthác quýCấu tạo錯 + 季 · thác + quý nghĩa thành phần: thác + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 错开季节:如今种菜讲究~。