錯層

cuò céng thác tằng

Hán Việt: thác tằng · Pinyin: cuò céng

Tổng quan

nhà lệch tầng

Cấu tạo: (thác) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà lệch tầng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一套住宅内部空间层次不在一个平面上,错开的地方有台阶连通的建筑形式:~住宅。

Eng

  • CC-CEDICT split-level (home)
  • Cihui split-level (home)