错指 thác chỉ Hán Việt: thác chỉ Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 指 (chỉ)Hán Việtthác chỉCấu tạo错 + 指 · thác + chỉ nghĩa thành phần: thác + chỉ