錯捕 thác bộ Hán Việt: thác bộ Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 捕 (bộ)Hán Việtthác bộCấu tạo錯 + 捕 · thác + bộ nghĩa thành phần: thác + bộ Nghĩa EngCihui 錯捕 uòbǔ v. <law> erroneous arrest