錯放 thác phóng Hán Việt: thác phóng Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 放 (phóng)Hán Việtthác phóngCấu tạo錯 + 放 · thác + phóng nghĩa thành phần: thác + phóng Nghĩa EngCihui 錯放 uòfàng v. misplace