错断 thác đoạn Hán Việt: thác đoạn Tổng quan Cấu tạo: 错 (thác) + 断 (đoạn)Hán Việtthác đoạnCấu tạo错 + 断 · thác + đoạn nghĩa thành phần: thác + đoạn