錯簡 thác giản Hán Việt: thác giản Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 簡 (giản)Hán Việtthác giảnCấu tạo錯 + 簡 · thác + giản nghĩa thành phần: thác + giản Nghĩa EngCihui 錯簡 uòjiǎn n. misplaced passages in a book