錯緯 cuò wěi · thác vĩ Hán Việt: thác vĩ · Pinyin: cuò wěi Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 緯 (vĩ)Pinyincuò wěiHán Việtthác vĩCấu tạo錯 + 緯 · thác + vĩ nghĩa thành phần: thác + vĩ