錯綜圖飾 thác tống đồ sức Hán Việt: thác tống đồ sức Tổng quan Cấu tạo: 錯 (thác) + 綜 (tống) + 圖 (đồ) + 飾 (sức)Hán Việtthác tống đồ sứcCấu tạo錯 + 綜 + 圖 + 飾 · thác + tống + đồ + sức nghĩa thành phần: thác + tống + đồ + sức Nghĩa EngCihui 錯綜圖飾 uòzōngtúshì n. an arabesque